bao tượng

bao tượng

Ông cụ giữ tiền trong một cái bao tượng cột quanh bụng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại túi đeo thắt lưng, túi vải hoặc da dây để buộc quanh eo: "bao tượng" một vật dụng dùng để đựng tiền bạc hoặc đồ vật nhỏ, thường được làm bằng vải hoặc da, dây dài để thắt ngang lưng hoặc eo.
    • Túi bạc lưng (từ cổ, phương ngữ): Đây một từ được dùng trong phương ngữ hoặc ngôn ngữ cổ để chỉ chiếc túi đeothắt lưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông lão rút từ trong bao tượng ra một đồng bạc trắng. (Ông lão lấy từ trong túi đeo lưng ra một đồng tiền.)
    • Người đi chợ ngày xưa thường đeo bao tượng để đựng tiền. (Những người đi chợ thời trước hay dùng túi thắt lưng để giữ tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bao tượng" trong văn học dân gian: thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích hoặc ca dao, tục ngữ mô tả đồ vật của người xưa.
    • Trong truyện cổ, nhân vật thường mở bao tượng lấy vàng. (Các nhân vật trong truyện thường lấy vàng từ túi đeo lưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Túi thắt lưng: từ hiện đại hơn, cùng chỉ loại túi đeoeo.
  • Bóp (danh từ, phương ngữ Nam Bộ): tiền, túi đựng tiền nhỏ.
  • (danh từ): vật dụng nhỏ, thường bằng da, để đựng tiền giấy tờ.
Từ đồng nghĩa
  • Túi đeo lưng: túi quai hoặc dây để đeo quanh eo.
  • Bầu đeo: túi vải tròn, dây đeo (thường để đựng nước hoặc rượu, nhưng đôi khi dùng chung cho các loại túi đeo).
Ghi chú về từ vựng
  • Từ cổ/phương ngữ: "bao tượng" một từ ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn bản cổ, truyện kể dân gian hoặc lời ăn tiếng nói của người xưa.